masked ball

masked ball

The guests arrive at the grand hall for the masked ball.

Định nghĩa

Danh từ: hội hóa trang, một buổi dạ hội nơi khách mời mặc trang phục đeo mặt nạ.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tham dự một hội hóa trang xa hoa tại cung điện.)
  • ( hội hóa trang điểm nhấn của mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a masked ball": tổ chức một hội hóa trang.

    • The wealthy merchant hosted a grand masked ball for his daughter's debut. (Thương gia giàu có đã tổ chức một hội hóa trang hoành tráng cho lễ ra mắt của con gái ông.)
  • "masked ball tradition": truyền thống hội hóa trang.

    • The masked ball tradition dates back to the 15th century in Venice. (Truyền thống hội hóa trang từ thế kỷ 15 ở Venice.)
Biến thể từ gần giống
  • Masquerade (n): hội hóa trang (thường nhấn mạnh yếu tố đeo mặt nạ).

    • The masquerade was filled with mysterious guests. ( hội hóa trang đầy những vị khách bí ẩn.)
  • Costume party (n): tiệc hóa trang (không nhất thiết phải đeo mặt nạ).

    • We are planning a costume party for Halloween. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc hóa trang dịp Halloween.)
Từ đồng nghĩa
  • Masquerade ball: hội hóa trang (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Fancy dress ball: hội trang phục lạ mắt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Masked ball invitation: thiệp mời hội hóa trang.

    • She designed elegant masked ball invitations with golden masks. ( ấy thiết kế những tấm thiệp mời hội hóa trang thanh lịch với mặt nạ vàng.)
  • Masked ball attire: trang phục hội hóa trang.

    • Guests were required to wear formal masked ball attire. (Khách mời được yêu cầu mặc trang phục trang trọng cho hội hóa trang.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the mask: ẩn sau mặt nạ (nghĩa bóng: che giấu bản chất thật).
    • At the masked ball, everyone hides their true identity behind the mask. (Tại hội hóa trang, mọi người đều che giấu danh tính thật của mình sau mặt nạ.)